Stir-fried freshwater crab
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cua đồng rang thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 224 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 224 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 15,6 | g |
| Chất béo (Lipid) | 16,6 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 3,1 | g |
| Chất xơ (Fiber) | 1,8 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 74,1 | mg |
| Sắt (Iron) | 2,09 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 1,11 | mg |
| Natri (Sodium) | 433 | mg |
| Kali | 281,9 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Beta-caroten | 7,7 | mcg |
| Vitamin C | 5,9 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 57,6 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 224 Kcal | 15,6 g | 16,6 g | 3,1 g | 433 mg |
| 200 g | 448 Kcal | 31,2 g | 33,2 g | 6,2 g | 866 mg |
| 300 g | 672 Kcal | 46,8 g | 49,8 g | 9,3 g | 1.299 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g cua đồng rang với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 224 Kcal | 2.000 kcal | 11,2% |
| Chất đạm | 15,6 g | 50 g | 31,2% |
| Carbohydrat | 3,1 g | 325 g | 1,0% |
| Chất béo | 16,6 g | 56 g | 29,6% |
| Natri | 433 mg | 2.000 mg | 21,7% |
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Cua đồng rang” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
| Phiên bản | Tên trong nguồn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Bản chính (VPF-000148) | Cua đồng rang | 224 kcal | 13 |
| Phiên bản 2 (VPF-000147) | Cua đồng rang | 207 kcal | 9 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Nhộng rang lá chanh | 223 kcal | 12 |
| Bò cuốn lá cải | 222 kcal | 14 |
| Thịt lợn xiên nướng | 222 kcal | 12 |
| Bò viên chiên đường phố | 227 kcal | 7 |
| Canh đậu, thịt, cà chua | 228 kcal | 14 |
| Nộm rau muống | 230 kcal | 14 |
| Quả cóc dầm | 217 kcal | 6 |
| Thịt chân giò luộc | 216 kcal | 10 |
| Rau cải chíp xào nấm | 216 kcal | 12 |
| Chả cá rán | 235 kcal | 6 |
| Thịt bò bít tết khoai tây chiên | 210 kcal | 14 |
| Phô mai chiên (2 viên) | 210 kcal | 13 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.