Calo và dinh dưỡng nhóm ngao, ốc
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Nhóm ngao, ốc có 11 món trong bảng thành phần món ăn. Giá trị tính trên 100 g thành phẩm đã chế biến.
11
Số món
329,5kcal
Năng lượng trung bình/100g
575,5kcal
Cao nhất — Ốc bông xào bơ trứng mặn
152,1kcal
Thấp nhất — Hàu nướng mọi (10 con)
Toàn bộ 11 món trong nhóm
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Ốc bông xào bơ trứng mặn | 575,5 kcal | 13 |
| Ốc bông xào me | 488,7 kcal | 12 |
| Ngao hoa hấp sả | 486,2 kcal | 12 |
| Ốc mỡ xào ngô | 420,9 kcal | 13 |
| Sò huyết nướng | 414 kcal | 11 |
| Ốc hương xào sốt bơ | 284,7 kcal | 12 |
| Ốc bé hấp | 232,4 kcal | 12 |
| Ngao trắng hấp | 226,2 kcal | 11 |
| Ốc đĩa luộc mắm | 185,1 kcal | 12 |
| Ốc mít luộc mắm | 158,3 kcal | 12 |
| Hàu nướng mọi (10 con) | 152,1 kcal | 10 |
Các nhóm món khác
Phạm vi và lưu ý
- Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
- Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
- Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
