Fried mackerel
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cá thu rán thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 338 kcal cùng 8 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 8 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 338 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 27,3 | g |
| Chất béo (Lipid) | 25,4 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 75 | mg |
| Sắt (Iron) | 1,95 | mg |
| Natri (Sodium) | 165 | mg |
| Kali | 729 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 15 | mcg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 338 Kcal | 27,3 g | 25,4 g | — | 165 mg |
| 200 g | 676 Kcal | 54,6 g | 50,8 g | — | 330 mg |
| 300 g | 1.014 Kcal | 81,9 g | 76,2 g | — | 495 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g cá thu rán với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 338 Kcal | 2.000 kcal | 16,9% |
| Chất đạm | 27,3 g | 50 g | 54,6% |
| Chất béo | 25,4 g | 56 g | 45,4% |
| Natri | 165 mg | 2.000 mg | 8,3% |
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Kali | 729 mg | 43 / 184 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Cánh gà tẩm bột chiên | 335,8 kcal | 13 |
| Bê xào sả ớt | 335 kcal | 13 |
| Pho mai que chiên 2 cái | 341,8 kcal | 13 |
| Nem rán (5 cái) | 333,9 kcal | 13 |
| Xúc xích rán (5 cái) | 333,2 kcal | 13 |
| Cá rô đồng rán | 333 kcal | 12 |
| Đậu phụ sốt cà chua | 320 kcal | 12 |
| Thịt lợn băm viên rán | 319 kcal | 9 |
| Lươn xào sả ớt | 358 kcal | 10 |
| Canh sườn khoai tây, cà rốt | 316 kcal | 13 |
| Quả xoài dầm | 360,7 kcal | 11 |
| Chim câu nướng | 363 kcal | 14 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.