Fried corn
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Ngô chiên thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 806 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 806 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 10,5 | g |
| Chất béo (Lipid) | 43,1 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 93,8 | g |
| Chất xơ (Fiber) | 2,5 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 47 | mg |
| Sắt (Iron) | 3,41 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 2,02 | mg |
| Natri (Sodium) | 0,8 | mg |
| Kali | 637,2 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 60 | mcg |
| Beta-caroten | 15,8 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 27 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 806 Kcal | 10,5 g | 43,1 g | 93,8 g | 0,8 mg |
| 200 g | 1.612 Kcal | 21 g | 86,2 g | 187,6 g | 1,6 mg |
| 300 g | 2.418 Kcal | 31,5 g | 129,3 g | 281,4 g | 2,4 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g ngô chiên với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 806 Kcal | 2.000 kcal | 40,3% |
| Chất đạm | 10,5 g | 50 g | 21,0% |
| Carbohydrat | 93,8 g | 325 g | 28,9% |
| Chất béo | 43,1 g | 56 g | 77,0% |
| Natri | 0,8 mg | 2.000 mg | 0,0% |
Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Chất xơ | 2,5 g | 28 / 120 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Thịt lợn ba chỉ rang cháy cạnh | 798 kcal | 11 |
| Ngô cay | 791,6 kcal | 13 |
| Phô mai chiên | 783,9 kcal | 13 |
| Chả cá thăng long chảo | 782 kcal | 12 |
| Thịt lợn xá xíu | 846 kcal | 14 |
| Bắp xào tép | 758,7 kcal | 14 |
| Thịt mông sấn kho củ cải | 861 kcal | 14 |
| Khoai lang mật nướng | 746,2 kcal | 12 |
| Cánh gà nướng | 739 kcal | 12 |
| Cánh gà nướng (5 cái) | 731,1 kcal | 13 |
| Trạch tẩm bột chiên | 886 kcal | 12 |
| Thịt bò sốt vang | 905 kcal | 14 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.