Calo và dinh dưỡng nhóm các món xôi, chè
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Nhóm các món xôi, chè có 26 món trong bảng thành phần món ăn. Giá trị tính trên 100 g thành phẩm đã chế biến.
26
Số món
430,6kcal
Năng lượng trung bình/100g
878kcal
Cao nhất — Xôi sắn
92kcal
Thấp nhất — Chè sen
Toàn bộ 26 món trong nhóm
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Xôi sắn | 878 kcal | 12 |
| Xôi trứng ốp la | 697 kcal | 13 |
| Xôi thịt | 681 kcal | 10 |
| Chè kho | 666 kcal | 12 |
| Xôi lạp xưởng | 657 kcal | 10 |
| Xôi chả | 650 kcal | 9 |
| Xôi gà | 588 kcal | 14 |
| Xôi dừa | 527 kcal | 11 |
| Xôi lạc | 490 kcal | 4 |
| Xôi gấc | 483 kcal | 4 |
| Xôi giò | 478 kcal | 10 |
| Chè cốm | 474 kcal | 12 |
| Xôi đỗ đen miệng bát | 456 kcal | 4 |
| Xôi đỗ xanh | 438 kcal | 4 |
| Xôi xéo | 425 kcal | 12 |
| Xôi trắng miệng bát | 420 kcal | 10 |
| Xôi ngô | 376 kcal | 12 |
| Xôi bánh khúc | 341 kcal | 14 |
| Chè thưng | 265 kcal | 12 |
| Chè thạch nhãn | 235 kcal | 12 |
| Chè đỗ xanh | 227 kcal | 12 |
| Chè bà cốt | 210 kcal | 10 |
| Sữa chua mít | 197 kcal | 13 |
| Tào phớ | 137 kcal | 9 |
| Chè hạt sen long nhãn | 107 kcal | 8 |
| Chè sen | 92 kcal | 10 |
Các nhóm món khác
Phạm vi và lưu ý
- Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
- Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
- Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
