Nộm hoa chuối thịt gà bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Banana blossom and chicken salad

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Nộm hoa chuối thịt gà — giá trị dinh dưỡng
Nộm hoa chuối thịt gà — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Nộm hoa chuối thịt gà thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 604 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

604Kcal
Năng lượng
34,1g
Chất đạm
29,3g
Chất béo
50,1g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)604Kcal
Chất đạm (Protein)34,1g
Chất béo (Lipid)29,3g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)50,1g
Chất xơ (Xơ)6,9g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)329,6mg
Sắt (Iron)6,62mg
Kẽm (Zinc)4,12mg
Natri (Sodium)263,2mg
Kali 1.599mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)103,7mcg
Beta-caroten 3.547,1mcg
Vitamin C 44,7mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 69,1mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g604 Kcal34,1 g29,3 g50,1 g263,2 mg
200 g1.208 Kcal68,2 g58,6 g100,2 g526,4 mg
300 g1.812 Kcal102,3 g87,9 g150,3 g789,6 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g nộm hoa chuối thịt gà với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng604 Kcal 2.000 kcal 30,2%
Chất đạm34,1 g 50 g 68,2%
Carbohydrat50,1 g 325 g 15,4%
Chất béo29,3 g 56 g 52,3%
Natri263,2 mg 2.000 mg 13,2%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Kali1.599 mg4 / 184
Chất xơ6,9 g5 / 120
Canxi329,6 mg14 / 253
Beta-caroten3.547,1 mcg15 / 159
Sắt6,62 mg29 / 249
Kẽm4,12 mg31 / 222

Câu hỏi thường gặp

Nộm hoa chuối thịt gà bao nhiêu calo?

100 g nộm hoa chuối thịt gà cung cấp 604 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 30.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nộm hoa chuối thịt gà có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp kali thứ 4/184, chất xơ thứ 5/120, canxi thứ 14/253.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Mực ống nhồi thịt chiên bơ601 kcal14
Ốc om chuối đậu600 kcal14
Nem lụi nướng598,4 kcal12
Nem Thính612,3 kcal13
Gỏi ngó sen615 kcal14
Bánh đa cuốn thập cẩm615 kcal14
Bún nem nướng615,3 kcal13
Lạc chiên muối618 kcal11
Canh cá mè nấu chuối588 kcal14
Cá rô phi rán622 kcal12
Sắn luộc580,2 kcal11
Khoai môn chiên579 kcal9

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ