Caramelized braised pork belly
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Thịt lợn ba chỉ kho tàu thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 260 kcal cùng 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 260 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 16,5 | g |
| Chất béo (Fat) | 21,5 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 17 | mg |
| Sắt (Iron) | 1,54 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 1,91 | mg |
| Natri (Sodium) | 1.193 | mg |
| Kali | 285 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 10 | mcg |
| Vitamin C | 2 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 68 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 260 Kcal | 16,5 g | 21,5 g | — | 1.193 mg |
| 200 g | 520 Kcal | 33 g | 43 g | — | 2.386 mg |
| 300 g | 780 Kcal | 49,5 g | 64,5 g | — | 3.579 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt lợn ba chỉ kho tàu với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 260 Kcal | 2.000 kcal | 13,0% |
| Chất đạm | 16,5 g | 50 g | 33,0% |
| Chất béo | 21,5 g | 56 g | 38,4% |
| Natri | 1.193 mg | 2.000 mg | 59,7% |
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Natri | 1.193 mg | 26 / 244 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Tôm viên chiên đường phố | 264,6 kcal | 14 |
| Đùi gà rán | 251 kcal | 13 |
| Trứng ngải cứu | 269,8 kcal | 12 |
| Đậu phụ nhồi thịt sốt cà chua | 248 kcal | 13 |
| Thịt xiên nướng 6 cái | 247,7 kcal | 11 |
| Sủi dìn | 273 kcal | 13 |
| Cá Diếc kho | 247 kcal | 10 |
| Tôm biển rang | 247 kcal | 12 |
| Nem chua rán | 273 kcal | 12 |
| Khoai tây xào | 246 kcal | 12 |
| Cá tẩm bột rán | 246 kcal | 8 |
| Bê nướng | 277 kcal | 13 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.