Nộm tai heo thập cẩm bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Mixed pork ear salad

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Nộm tai heo thập cẩm — giá trị dinh dưỡng
Nộm tai heo thập cẩm — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Nộm tai heo thập cẩm thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 505 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

505Kcal
Năng lượng
44g
Chất đạm
25g
Chất béo
27g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)505Kcal
Chất đạm (Protein)44g
Chất béo (Lipid)25g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)27g
Chất xơ (Xơ)6g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)317mg
Sắt (Iron)10mg
Kẽm (Zinc)3mg
Natri (Sodium)1.045mg
Kali 780mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)0mcg
Beta-caroten 1.505mcg
Vitamin C 20mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 123mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g505 Kcal44 g25 g27 g1.045 mg
200 g1.010 Kcal88 g50 g54 g2.090 mg
300 g1.515 Kcal132 g75 g81 g3.135 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g nộm tai heo thập cẩm với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng505 Kcal 2.000 kcal 25,3%
Chất đạm44 g 50 g 88,0%
Carbohydrat27 g 325 g 8,3%
Chất béo25 g 56 g 44,6%
Natri1.045 mg 2.000 mg 52,3%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Chất xơ6 g7 / 120
Canxi317 mg15 / 253
Sắt10 mg18 / 249
Beta-caroten1.505 mcg33 / 159
Natri1.045 mg34 / 244
Chất đạm44 g38 / 256

Câu hỏi thường gặp

Nộm tai heo thập cẩm bao nhiêu calo?

100 g nộm tai heo thập cẩm cung cấp 505 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 25.3% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nộm tai heo thập cẩm có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp chất xơ thứ 7/120, canxi thứ 15/253, sắt thứ 18/249.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Dê tái chanh501 kcal14
Cá thu rán sốt cà chua511 kcal12
Thịt bê hấp514 kcal12
Gà xé phay496 kcal14
Quẩy nóng483,6 kcal12
Thịt lợn quay529,9 kcal13
Lươn om chuối đậu530 kcal14
Thịt ếch tẩm bột chiên476 kcal13
Thịt lợn ba chỉ kho trứng cút473 kcal13
Khoai tây chiên466 kcal12
Mực trứng chiên462 kcal12
Sườn lợn rán452 kcal10

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ