Calo và dinh dưỡng nhóm giải khát

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Nhóm giải khát14 món trong bảng thành phần món ăn. Giá trị tính trên 100 g thành phẩm đã chế biến.

14
Số món
193,2kcal
Năng lượng trung bình/100g
469,8kcal
Cao nhất — Chè dừa dầm
18,3kcal
Thấp nhất — Nước trà hoa cúc

Toàn bộ 14 món trong nhóm

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Chè dừa dầm469,8 kcal13
Sữa chua gạo tím301,8 kcal13
Kem sữa chua trân châu284,2 kcal13
Sữa chua lá nếp284,2 kcal13
Sữa chua chân trâu244,4 kcal13
Nước ép lê229,2 kcal12
Nước ép lựu211,8 kcal11
Sữa chua kem gạo tím196,1 kcal13
Cà phê dừa183,6 kcal11
Sữa ngô123,8 kcal7
Sữa chua kem117,3 kcal13
Trà cúc táo đỏ20,3 kcal9
Trà hoa cúc19,4 kcal8
Nước trà hoa cúc18,3 kcal7

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ