Steamed squid
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Mực hấp thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 95 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 95 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 17 | g |
| Chất béo (Lipid) | 0,8 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 4,9 | g |
| Chất xơ (Fiber) | 1,8 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 134,9 | mg |
| Sắt (Iron) | 2,8 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 1,2 | mg |
| Natri (Sodium) | 232 | mg |
| Kali | 491 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 9,4 | mcg |
| Beta-caroten | 3.086,7 | mcg |
| Vitamin C | 47,8 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 280,8 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 95 Kcal | 17 g | 0,8 g | 4,9 g | 232 mg |
| 200 g | 190 Kcal | 34 g | 1,6 g | 9,8 g | 464 mg |
| 300 g | 285 Kcal | 51 g | 2,4 g | 14,7 g | 696 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g mực hấp với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 95 Kcal | 2.000 kcal | 4,8% |
| Chất đạm | 17 g | 50 g | 34,0% |
| Carbohydrat | 4,9 g | 325 g | 1,5% |
| Chất béo | 0,8 g | 56 g | 1,4% |
| Natri | 232 mg | 2.000 mg | 11,6% |
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Beta-caroten | 3.086,7 mcg | 18 / 159 |
| Cholesterol | 280,8 mg | 20 / 157 |
| Vitamin C | 47,8 mg | 36 / 172 |
| Canxi | 134,9 mg | 57 / 253 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Rau bí xào tỏi | 95 kcal | 12 |
| Thịt lợn sốt cà chua | 98 kcal | 14 |
| Nem rán / Chả giò chiên | 102 kcal | 14 |
| Canh bầu nấu tôm | 88 kcal | 14 |
| Canh trai nấu chua | 88 kcal | 14 |
| Tôm đồng rang | 103 kcal | 9 |
| Tôm nướng | 86 kcal | 14 |
| Tôm sốt cà chua | 105 kcal | 13 |
| Gỏi xoài | 105 kcal | 14 |
| Canh rau nhút nấu bò | 84 kcal | 11 |
| Rau cải xoong xào tỏi | 83 kcal | 12 |
| Đậu cove xào | 107 kcal | 12 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.