Củ đậu bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Jicama

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Củ đậu — giá trị dinh dưỡng
Củ đậu — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Củ đậu thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 56 kcal cùng 8 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

56Kcal
Năng lượng
2g
Chất đạm
0g
Chất béo
12g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 8 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)56Kcal
Chất đạm (Protein)2g
Chất béo (Lipid)0g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)12g
Chất xơ (Xơ)1,4g

Chất khoáng (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)16mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin C 12mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 0mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g56 Kcal2 g0 g12 g
200 g112 Kcal4 g0 g24 g
300 g168 Kcal6 g0 g36 g

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g củ đậu với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng56 Kcal 2.000 kcal 2,8%
Chất đạm2 g 50 g 4,0%
Carbohydrat12 g 325 g 3,7%
Chất béo0 g 56 g 0,0%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Câu hỏi thường gặp

Củ đậu bao nhiêu calo?

100 g củ đậu cung cấp 56 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 2.8% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ