Crab paste soup
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Canh sườn khoai tây, cà rốt thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 316 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 316 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 19,1 | g |
| Chất béo (Lipid) | 11 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 35,1 | g |
| Chất xơ (Fiber) | 2 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 51 | mg |
| Sắt (Iron) | 3 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 0,8 | mg |
| Natri (Sodium) | 594,4 | mg |
| Kali | 932,5 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Beta-caroten | 2.920 | mcg |
| Vitamin C | 34,8 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 56,8 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 316 Kcal | 19,1 g | 11 g | 35,1 g | 594,4 mg |
| 200 g | 632 Kcal | 38,2 g | 22 g | 70,2 g | 1.188,8 mg |
| 300 g | 948 Kcal | 57,3 g | 33 g | 105,3 g | 1.783,2 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g canh sườn khoai tây, cà rốt với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 316 Kcal | 2.000 kcal | 15,8% |
| Chất đạm | 19,1 g | 50 g | 38,2% |
| Carbohydrat | 35,1 g | 325 g | 10,8% |
| Chất béo | 11 g | 56 g | 19,6% |
| Natri | 594,4 mg | 2.000 mg | 29,7% |
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Beta-caroten | 2.920 mcg | 19 / 159 |
| Kali | 932,5 mg | 26 / 184 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Thịt lợn băm viên rán | 319 kcal | 9 |
| Đậu phụ sốt cà chua | 320 kcal | 12 |
| Lòng dồi sụn | 309,3 kcal | 13 |
| Thịt lợn ba chỉ quay | 309 kcal | 14 |
| Thịt mông sấn kho cùi dừa | 309 kcal | 13 |
| Giá bể xào | 308,7 kcal | 11 |
| Dồi sụn nướng | 307,1 kcal | 13 |
| Phá lấu | 305,9 kcal | 13 |
| Tôm lăn bột chiên | 305 kcal | 12 |
| Lòng lợn luộc | 303,8 kcal | 13 |
| Ngô luộc | 301,4 kcal | 6 |
| Nem tai | 300 kcal | 14 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.