Boiled amaranth leaves
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Rau giền luộc thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 74 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 74 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 5,9 | g |
| Chất béo (Fat) | 0,5 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate) | 11,2 | g |
| Chất xơ (Fiber) | 2,9 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 518 | mg |
| Sắt (Iron) | 9,72 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 0,9 | mg |
| Natri (Sodium) | 100,8 | mg |
| Kali | 856,8 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Beta-caroten | 7.344 | mcg |
| Vitamin C | 160,2 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 74 Kcal | 5,9 g | 0,5 g | 11,2 g | 100,8 mg |
| 200 g | 148 Kcal | 11,8 g | 1 g | 22,4 g | 201,6 mg |
| 300 g | 222 Kcal | 17,7 g | 1,5 g | 33,6 g | 302,4 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g rau giền luộc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 74 Kcal | 2.000 kcal | 3,7% |
| Chất đạm | 5,9 g | 50 g | 11,8% |
| Carbohydrat | 11,2 g | 325 g | 3,4% |
| Chất béo | 0,5 g | 56 g | 0,9% |
| Natri | 100,8 mg | 2.000 mg | 5,0% |
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Vitamin C | 160,2 mg | 2 / 172 |
| Beta-caroten | 7.344 mcg | 8 / 159 |
| Canxi | 518 mg | 10 / 253 |
| Sắt | 9,72 mg | 20 / 249 |
| Chất xơ | 2,9 g | 25 / 120 |
| Kali | 856,8 mg | 32 / 184 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Rau cải bắp xào | 72 kcal | 12 |
| Ghẹ hấp | 81 kcal | 10 |
| Bí đỏ xào | 66 kcal | 12 |
| Ớt đỏ xào | 66 kcal | 12 |
| Tiết luộc | 65,9 kcal | 12 |
| Giá đỗ luộc | 65 kcal | 11 |
| Rau cải xoong xào tỏi | 83 kcal | 12 |
| Canh rau nhút nấu bò | 84 kcal | 11 |
| Ngọn su su xào | 63 kcal | 12 |
| Củ cải luộc | 63 kcal | 11 |
| Rau cải ngọt xào | 62 kcal | 12 |
| Tôm nướng | 86 kcal | 14 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.