Đậu cove xào bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Stir-fried green beans

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Đậu cove xào — giá trị dinh dưỡng
Đậu cove xào — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Đậu cove xào thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 107 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

107Kcal
Năng lượng
4g
Chất đạm
5g
Chất béo
11,7g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)107Kcal
Chất đạm (Protein)4g
Chất béo (Lipid)5g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)11,7g
Chất xơ (Fiber)0,8g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)29mg
Sắt (Iron)0,7mg
Kẽm (Zinc)0,01mg
Natri (Sodium)530,6mg
Kali 210,8mg

Vitamin (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Beta-caroten 144mcg
Vitamin C 20mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g107 Kcal4 g5 g11,7 g530,6 mg
200 g214 Kcal8 g10 g23,4 g1.061,2 mg
300 g321 Kcal12 g15 g35,1 g1.591,8 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g đậu cove xào với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng107 Kcal 2.000 kcal 5,4%
Chất đạm4 g 50 g 8,0%
Carbohydrat11,7 g 325 g 3,6%
Chất béo5 g 56 g 8,9%
Natri530,6 mg 2.000 mg 26,5%

Câu hỏi thường gặp

Đậu cove xào bao nhiêu calo?

100 g đậu cove xào cung cấp 107 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 5.4% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Gỏi xoài105 kcal14
Tôm sốt cà chua105 kcal13
Cá Trắm kho110 kcal7
Cá bống kho110 kcal12
Tôm đồng rang103 kcal9
Chả xương xông111 kcal11
Su hào, cà rốt luộc112 kcal12
Nem rán / Chả giò chiên102 kcal14
Rau khoai lang xào tỏi114 kcal12
Canh rau ngót nấu thịt114 kcal14
Trứng gà rán ngải cứu114,6 kcal14
Cá thu kho116 kcal9

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ