Bò xíu mại bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Beef meatballs

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bò xíu mại — giá trị dinh dưỡng
Bò xíu mại — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bò xíu mại thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 423 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

423Kcal
Năng lượng
33g
Chất đạm
29g
Chất béo
7g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)423Kcal
Chất đạm (Protein)33g
Chất béo (Lipid)29g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)7g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)40mg
Sắt (Iron)7mg
Kẽm (Zinc)8mg
Natri (Sodium)789mg
Kali 1.069mg

Vitamin (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Beta-caroten 629mcg
Vitamin C 66mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 106mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g423 Kcal33 g29 g7 g789 mg
200 g846 Kcal66 g58 g14 g1.578 mg
300 g1.269 Kcal99 g87 g21 g2.367 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bò xíu mại với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng423 Kcal 2.000 kcal 21,2%
Chất đạm33 g 50 g 66,0%
Carbohydrat7 g 325 g 2,2%
Chất béo29 g 56 g 51,8%
Natri789 mg 2.000 mg 39,5%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Kẽm8 mg11 / 222
Vitamin C66 mg19 / 172
Kali1.069 mg20 / 184
Sắt7 mg27 / 249
Natri789 mg54 / 244

Câu hỏi thường gặp

Bò xíu mại bao nhiêu calo?

100 g bò xíu mại cung cấp 423 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 21.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Bò xíu mại có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp kẽm thứ 11/222, vitamin c thứ 19/172, kali thứ 20/184.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Chả rươi423,1 kcal13
Thịt bò kho421 kcal10
Thịt chân giò nấu đông419 kcal14
Bò nướng428 kcal14
Nộm bò khô416,5 kcal13
Nem rán (4 cái)413,2 kcal13
Chim quay434,9 kcal13
Canh đậu trắng nấu xương lợn410 kcal13
Canh cà tím nấu bung408 kcal14
Thịt xiên nướng (5 cái)443,3 kcal13
Ngô nướng400,6 kcal12
Bánh bỏng gạo398,9 kcal11

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ