Lòng gà xào mướp, giá bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Stir-fried chicken intestines with loofah and bean sprouts

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Lòng gà xào mướp, giá — giá trị dinh dưỡng
Lòng gà xào mướp, giá — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Lòng gà xào mướp, giá thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 196 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

196Kcal
Năng lượng
16,5g
Chất đạm
10,5g
Chất béo
9,1g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)196Kcal
Chất đạm (Protein)16,5g
Chất béo (Lipid)10,5g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)9,1g
Chất xơ (Fiber)1,5g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)121mg
Sắt (Iron)8,14mg
Kẽm (Zinc)2,64mg
Natri (Sodium)1.307mg
Kali 625mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)996mcg
Beta-caroten 611mcg
Vitamin C 33g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 217mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g196 Kcal16,5 g10,5 g9,1 g1.307 mg
200 g392 Kcal33 g21 g18,2 g2.614 mg
300 g588 Kcal49,5 g31,5 g27,3 g3.921 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g lòng gà xào mướp, giá với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng196 Kcal 2.000 kcal 9,8%
Chất đạm16,5 g 50 g 33,0%
Carbohydrat9,1 g 325 g 2,8%
Chất béo10,5 g 56 g 18,8%
Natri1.307 mg 2.000 mg 65,4%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Vitamin A (RAE)996 mcg8 / 170
Natri1.307 mg20 / 244
Sắt8,14 mg25 / 249
Cholesterol217 mg31 / 157

Câu hỏi thường gặp

Lòng gà xào mướp, giá bao nhiêu calo?

100 g lòng gà xào mướp, giá cung cấp 196 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 9.8% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Lòng gà xào mướp, giá có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp vitamin a (rae) thứ 8/170, natri thứ 20/244, sắt thứ 25/249.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ