Bánh đa cuốn thập cẩm bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Mixed rice paper rolls

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh đa cuốn thập cẩm — giá trị dinh dưỡng
Bánh đa cuốn thập cẩm — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bánh đa cuốn thập cẩm thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 615 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

615Kcal
Năng lượng
42g
Chất đạm
30,2g
Chất béo
43,2g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)615Kcal
Chất đạm (Protein)42g
Chất béo (Lipid)30,2g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)43,2g
Chất xơ (Xơ)2,2mg

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)141,1mg
Sắt (Iron)4,7mg
Kẽm (Zinc)1,11mg
Natri (Sodium)166,6mg
Kali 638mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)369mcg
Beta-caroten 4.734mcg
Vitamin C 31,5mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 356,6mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g615 Kcal42 g30,2 g43,2 g166,6 mg
200 g1.230 Kcal84 g60,4 g86,4 g333,2 mg
300 g1.845 Kcal126 g90,6 g129,6 g499,8 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh đa cuốn thập cẩm với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng615 Kcal 2.000 kcal 30,8%
Chất đạm42 g 50 g 84,0%
Carbohydrat43,2 g 325 g 13,3%
Chất béo30,2 g 56 g 53,9%
Natri166,6 mg 2.000 mg 8,3%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Beta-caroten4.734 mcg12 / 159
Vitamin A (RAE)369 mcg12 / 170
Cholesterol356,6 mg14 / 157
Chất đạm42 g40 / 256
Canxi141,1 mg50 / 253
Sắt4,7 mg59 / 249

Câu hỏi thường gặp

Bánh đa cuốn thập cẩm bao nhiêu calo?

100 g bánh đa cuốn thập cẩm cung cấp 615 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 30.8% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Bánh đa cuốn thập cẩm có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp beta-caroten thứ 12/159, vitamin a (rae) thứ 12/170, cholesterol thứ 14/157.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Gỏi ngó sen615 kcal14
Bún nem nướng615,3 kcal13
Nem Thính612,3 kcal13
Lạc chiên muối618 kcal11
Cá rô phi rán622 kcal12
Nộm hoa chuối thịt gà604 kcal14
Mực ống nhồi thịt chiên bơ601 kcal14
Ốc om chuối đậu600 kcal14
Nem lụi nướng598,4 kcal12
Nem nướng cuốn641,2 kcal13
Canh cá mè nấu chuối588 kcal14
Nem chua rán 10 cái646,2 kcal12

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ