Onion shallot, scallion, pickled with salt
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Kiệu, muối thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4121, có 15 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 29 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, kiệu, muối nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Natri | 812 mg | 3 / 108 | Thực phẩm giàu natri |
| Magie | 102 mg | 9 / 104 | Thực phẩm giàu magie |
Bản ghi này có 15 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 29 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 1,3 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 5,9 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 1,2 | g |
| Nước (Water) | 89,5 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 3,3 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 50 | mg |
| Sắt (Fe) | 1,2 | mg |
| Natri (Na) | 812 | mg |
| Kali (K) | 120 | mg |
| Magie (Mg) | 102 | mg |
| Photpho (P) | 35 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin C (Vit C) | 12,4 | mg |
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,05 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,1 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g kiệu, muối với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 29 kcal | 2.000 kcal | 1,5% |
| Chất đạm | 1,3 g | 50 g | 2,6% |
| Carbohydrat | 5,9 g | 325 g | 1,8% |
| Natri | 812 mg | 2.000 mg | 40,6% |
Nếu kiệu, muối được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 29 kcal | — |
| Chất đạm | 1,3 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 5,9 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | chưa có số liệu | — |
| Natri | 812 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
Bảng thành phần món ăn có 1 bản ghi trùng tên “Kiệu, muối”. Số liệu món ăn đo trên thành phẩm đã chế biến nên có thể khác với nguyên liệu ở bảng trên.
| Món ăn | Nhóm món | Năng lượng | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Kiệu muối | Các món khác | 12 kcal | 8 |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Súp lơ trắng, luộc | 29 kcal | 56 |
| Quả bí ngô, tươi | 29 kcal | 59 |
| Rau giền cơm, luộc | 29 kcal | 53 |
| Hành củ, tươi | 29 kcal | 52 |
| Hoa chuối, tươi | 28 kcal | 15 |
| Cải thìa (cải trắng), luộc | 28 kcal | 57 |
| Đu đủ xanh, tươi | 30 kcal | 19 |
| Quả cà bát, tươi | 28 kcal | 56 |
| Rau giấp cá, diếp cá, tươi | 30 kcal | 12 |
| Rau khoai lang, luộc | 28 kcal | 37 |
| Măng chua, măng tre | 28 kcal | 21 |
| Quả cà tím, tươi | 28 kcal | 15 |
Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.