Pork meat, grilled
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Thịt xiên nướng thuộc nhóm thức ăn truyền thống trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 15068, có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 322 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt xiên nướng nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Chất đạm | 26,5 g | 1 / 78 | Thực phẩm giàu chất đạm |
| Sắt | 7,88 mg | 3 / 75 | Thực phẩm giàu sắt |
| Kẽm | 2,66 mg | 3 / 75 | Thực phẩm giàu kẽm |
| Canxi | 140,3 mg | 7 / 78 | Thực phẩm giàu canxi |
| Photpho | 62,1 mg | 13 / 74 | Thực phẩm giàu photpho |
Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 322 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 26,5 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 23,8 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 0,54 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 0,5 | g |
| Nước (Water) | 46,7 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 2,46 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 140,3 | mg |
| Sắt (Fe) | 7,88 | mg |
| Kẽm (Zn) | 2,66 | mg |
| Photpho (P) | 62,1 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt xiên nướng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 322 kcal | 2.000 kcal | 16,1% |
| Chất đạm | 26,5 g | 50 g | 53,0% |
| Carbohydrat | 0,54 g | 325 g | 0,2% |
| Chất béo | 23,8 g | 56 g | 42,5% |
Nếu thịt xiên nướng được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 322 kcal | — |
| Chất đạm | 26,5 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 0,54 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 23,8 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
Bảng thành phần món ăn có 1 bản ghi trùng tên “Thịt xiên nướng”. Số liệu món ăn đo trên thành phẩm đã chế biến nên có thể khác với nguyên liệu ở bảng trên.
| Món ăn | Nhóm món | Năng lượng | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Thịt xiên nướng | Các món khác | 227,4 kcal | 12 |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bánh rán bọc đường | 318 kcal | 11 |
| Bánh dẻo nhân trứng | 338 kcal | 11 |
| Chả quế | 339 kcal | 11 |
| Bánh chuối | 297 kcal | 11 |
| Bánh dẻo nhân thập cẩm | 349 kcal | 11 |
| Bánh nướng nhân trứng đỗ xanh | 371 kcal | 11 |
| Bánh mỳ patê | 266 kcal | 11 |
| Bánh nướng nhân thập cẩm | 386 kcal | 11 |
| Xôi xéo | 254 kcal | 11 |
| Bánh gai | 251 kcal | 11 |
| Bánh cốm | 250 kcal | 11 |
| Bánh khúc | 249 kcal | 11 |
Xem toàn bộ nhóm thức ăn truyền thống hoặc tra cứu thực phẩm khác.