Roll pork meat, grilled
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Nem lụi thuộc nhóm thức ăn truyền thống trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 15062, có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 183 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, nem lụi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Chất đạm | 6,7 g | 9 / 78 | Thực phẩm giàu chất đạm |
| Photpho | 58 mg | 16 / 74 | Thực phẩm giàu photpho |
| Chất xơ | 0,9 g | 19 / 73 | Thực phẩm giàu chất xơ |
| Canxi | 91,2 mg | 19 / 78 | Thực phẩm giàu canxi |
Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 183 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 6,7 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 13,3 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 9,07 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 0,9 | g |
| Nước (Water) | 69,5 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1,43 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 91,2 | mg |
| Sắt (Fe) | 1,81 | mg |
| Kẽm (Zn) | 0,77 | mg |
| Photpho (P) | 58 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g nem lụi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 183 kcal | 2.000 kcal | 9,2% |
| Chất đạm | 6,7 g | 50 g | 13,4% |
| Carbohydrat | 9,07 g | 325 g | 2,8% |
| Chất béo | 13,3 g | 56 g | 23,8% |
Nếu nem lụi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 183 kcal | — |
| Chất đạm | 6,7 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 9,07 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 13,3 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
Bảng thành phần món ăn có 1 bản ghi trùng tên “Nem lụi”. Số liệu món ăn đo trên thành phẩm đã chế biến nên có thể khác với nguyên liệu ở bảng trên.
| Món ăn | Nhóm món | Năng lượng | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Nem lụi | Các món khác | 382 kcal | 14 |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bánh chưng | 181 kcal | 11 |
| Bánh phu thê (su sê, xu xuê) | 185 kcal | 11 |
| Bánh bao chiên có nhân | 177 kcal | 11 |
| Bánh mì xíu mại | 189 kcal | 11 |
| Bánh gio | 173 kcal | 11 |
| Bánh chín tầng mây | 169 kcal | 11 |
| Bánh khoai sọ chiên | 197 kcal | 11 |
| Cơm rang | 198 kcal | 11 |
| Xôi ngô | 198 kcal | 11 |
| Bánh trôi | 202 kcal | 12 |
| Bánh tôm | 204 kcal | 11 |
| Bánh khoái | 159 kcal | 11 |
Xem toàn bộ nhóm thức ăn truyền thống hoặc tra cứu thực phẩm khác.