Nem lụi nướng bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Grilled minced pork skewers

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Nem lụi nướng — giá trị dinh dưỡng
Nem lụi nướng — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Nem lụi nướng thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 598,4 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

598,4Kcal
Năng lượng
49,6g
Chất đạm
16,4g
Chất béo
63,1g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)598,4Kcal
Chất đạm (Protein)49,6g
Chất béo (Fat)16,4g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)63,1g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)136,3mg
Sắt (Iron)1,6mg
Kẽm (Zinc)0,6mg
Natri (Sodium)2.088mg
Magie (Magnesium)155,1mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)187,2mcg
Beta-caroten 1.985,2mcg
Vitamin C 42,9mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g598,4 Kcal49,6 g16,4 g63,1 g2.088 mg
200 g1.196,8 Kcal99,2 g32,8 g126,2 g4.176 mg
300 g1.795,2 Kcal148,8 g49,2 g189,3 g6.264 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g nem lụi nướng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng598,4 Kcal 2.000 kcal 29,9%
Chất đạm49,6 g 50 g 99,2%
Carbohydrat63,1 g 325 g 19,4%
Chất béo16,4 g 56 g 29,3%
Natri2.088 mg 2.000 mg 104,4%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Natri2.088 mg5 / 244
Magie155,1 mg13 / 73
Vitamin A (RAE)187,2 mcg23 / 170
Beta-caroten1.985,2 mcg28 / 159
Chất đạm49,6 g31 / 256
Vitamin C42,9 mg42 / 172

Câu hỏi thường gặp

Nem lụi nướng bao nhiêu calo?

100 g nem lụi nướng cung cấp 598,4 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 29.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nem lụi nướng có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp natri thứ 5/244, magie thứ 13/73, vitamin a (rae) thứ 23/170.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Ốc om chuối đậu600 kcal14
Mực ống nhồi thịt chiên bơ601 kcal14
Nộm hoa chuối thịt gà604 kcal14
Canh cá mè nấu chuối588 kcal14
Nem Thính612,3 kcal13
Gỏi ngó sen615 kcal14
Bánh đa cuốn thập cẩm615 kcal14
Bún nem nướng615,3 kcal13
Sắn luộc580,2 kcal11
Khoai môn chiên579 kcal9
Lạc chiên muối618 kcal11
Thịt gà luộc577 kcal11

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ