Đậu phụ kho nấm bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Braised tofu with mushrooms

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Đậu phụ kho nấm — giá trị dinh dưỡng
Đậu phụ kho nấm — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Đậu phụ kho nấm thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 194 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

194Kcal
Năng lượng
22,1g
Chất đạm
9g
Chất béo
6,41g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)194Kcal
Chất đạm (Protein)22,1g
Chất béo (Lipid)9g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)6,41g
Chất xơ (Fiber)2,3g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)52,3mg
Sắt (Iron)6,1mg
Kẽm (Zinc)0,75mg
Natri (Sodium)546,9mg
Kali (Potassium)0,6mg
Magie (Magnesium)86,1mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)0,6mcg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 18mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g194 Kcal22,1 g9 g6,4 g546,9 mg
200 g388 Kcal44,2 g18 g12,8 g1.093,8 mg
300 g582 Kcal66,3 g27 g19,2 g1.640,7 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g đậu phụ kho nấm với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng194 Kcal 2.000 kcal 9,7%
Chất đạm22,1 g 50 g 44,2%
Carbohydrat6,41 g 325 g 2,0%
Chất béo9 g 56 g 16,1%
Natri546,9 mg 2.000 mg 27,3%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Sắt6,1 mg37 / 249

Câu hỏi thường gặp

Đậu phụ kho nấm bao nhiêu calo?

100 g đậu phụ kho nấm cung cấp 194 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 9.7% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Đậu phụ kho nấm có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp sắt thứ 37/249.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ