Stir-fried bitter melon with eggs
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Mướp đắng xào trứng thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 140 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 140 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 7,5 | g |
| Chất béo (Lipid) | 10 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 5,4 | g |
| Chất xơ (Fiber) | 1,7 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 55 | mg |
| Sắt (Iron) | 2,1 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 0,6 | mg |
| Natri (Sodium) | 752,7 | mg |
| Kali | 467,7 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 289 | mcg |
| Beta-caroten | 285 | mcg |
| Vitamin C | 33 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 495,4 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 140 Kcal | 7,5 g | 10 g | 5,4 g | 752,7 mg |
| 200 g | 280 Kcal | 15 g | 20 g | 10,8 g | 1.505,4 mg |
| 300 g | 420 Kcal | 22,5 g | 30 g | 16,2 g | 2.258,1 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g mướp đắng xào trứng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 140 Kcal | 2.000 kcal | 7,0% |
| Chất đạm | 7,5 g | 50 g | 15,0% |
| Carbohydrat | 5,4 g | 325 g | 1,7% |
| Chất béo | 10 g | 56 g | 17,9% |
| Natri | 752,7 mg | 2.000 mg | 37,6% |
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Cholesterol | 495,4 mg | 10 / 157 |
| Vitamin A (RAE) | 289 mcg | 17 / 170 |
| Natri | 752,7 mg | 57 / 244 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Thịt lợn thăn rim | 139 kcal | 11 |
| Canh mướp lạc | 141 kcal | 12 |
| Tôm chiên | 145 kcal | 12 |
| Mực viên chiên đường phố (5 cái) | 146,9 kcal | 13 |
| Cá chày kho | 147 kcal | 8 |
| Chân gà nướng | 128,2 kcal | 12 |
| Canh khổ qua (mướp đắng) nhồi thịt | 127 kcal | 11 |
| Mực xào thập cẩm | 154 kcal | 14 |
| Trứng chén nướng | 154,9 kcal | 13 |
| Canh đu đủ xanh, thịt nạc | 155 kcal | 14 |
| Cá nục rán | 156 kcal | 10 |
| Nem chua rán 5 cái | 157,9 kcal | 7 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.