Bún nem nướng bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Grilled spring roll vermicelli

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bún nem nướng — giá trị dinh dưỡng
Bún nem nướng — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bún nem nướng thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 615,3 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

615,3Kcal
Năng lượng
33,7g
Chất đạm
17,3g
Chất béo
81,2g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)615,3Kcal
Chất đạm (Protein)33,7g
Chất béo (Fat)17,3g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)81,2g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)119,4mg
Sắt (Iron)3,5mg
Kẽm (Zinc)1,3mg
Natri (Sodium)1.512,5mg
Magie (Magnesium)67,2mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)139,4mcg
Beta-caroten 1.296,2mcg
Vitamin C 41,8mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 72,9mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g615,3 Kcal33,7 g17,3 g81,2 g1.512,5 mg
200 g1.230,6 Kcal67,4 g34,6 g162,4 g3.025 mg
300 g1.845,9 Kcal101,1 g51,9 g243,6 g4.537,5 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bún nem nướng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng615,3 Kcal 2.000 kcal 30,8%
Chất đạm33,7 g 50 g 67,4%
Carbohydrat81,2 g 325 g 25,0%
Chất béo17,3 g 56 g 30,9%
Natri1.512,5 mg 2.000 mg 75,6%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Natri1.512,5 mg16 / 244
Vitamin A (RAE)139,4 mcg33 / 170
Beta-caroten1.296,2 mcg38 / 159
Chất đạm33,7 g61 / 256

Câu hỏi thường gặp

Bún nem nướng bao nhiêu calo?

100 g bún nem nướng cung cấp 615,3 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 30.8% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Bún nem nướng có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp natri thứ 16/244, vitamin a (rae) thứ 33/170, beta-caroten thứ 38/159.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ