Roasted bird with Dalzell oliv leaves
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Chim cút quay lá mắc mật (4 con) thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 373,7 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 373,7 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 61 | g |
| Chất béo (Fat) | 12,9 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate) | 3,4 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 44 | mg |
| Sắt (Iron) | 12,8 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 7,6 | mg |
| Natri (Sodium) | 152 | mg |
| Magie (Magnesium) | 74,5 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 56,8 | mcg |
| Beta-caroten | 104,3 | mcg |
| Vitamin C | 46,4 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 196 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 373,7 Kcal | 61 g | 12,9 g | 3,4 g | 152 mg |
| 200 g | 747,4 Kcal | 122 g | 25,8 g | 6,8 g | 304 mg |
| 300 g | 1.121,1 Kcal | 183 g | 38,7 g | 10,2 g | 456 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g chim cút quay lá mắc mật (4 con) với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 373,7 Kcal | 2.000 kcal | 18,7% |
| Chất đạm | 61 g | 50 g | 122,0% |
| Carbohydrat | 3,4 g | 325 g | 1,0% |
| Chất béo | 12,9 g | 56 g | 23,0% |
| Natri | 152 mg | 2.000 mg | 7,6% |
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Kẽm | 7,6 mg | 13 / 222 |
| Sắt | 12,8 mg | 15 / 249 |
| Chất đạm | 61 g | 20 / 256 |
| Cholesterol | 196 mg | 37 / 157 |
| Vitamin C | 46,4 mg | 38 / 172 |
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Chim cút quay lá mắc mật (4 con)” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
| Phiên bản | Tên trong nguồn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Bản chính (HAP-211068) | Chim cút quay lá mắc mật (4 con) | 373,7 kcal | 13 |
| Phiên bản 2 (SFF-211068) | Chim cút quay lá mắc mật (4 con) | 373,7 kcal | 13 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Đuôi lợn luộc | 374 kcal | 9 |
| Khoai lang chiên | 376,8 kcal | 12 |
| Canh chân giò nấu măng | 370 kcal | 14 |
| Gan xào giá | 370 kcal | 14 |
| Chả lợn mỡ | 367,2 kcal | 14 |
| Canh khoai sọ nấu xương, rau rút | 384 kcal | 13 |
| Chim câu nướng | 363 kcal | 14 |
| Quả xoài dầm | 360,7 kcal | 11 |
| Lươn xào sả ớt | 358 kcal | 10 |
| Cá trê nướng | 396 kcal | 14 |
| Bánh bỏng gạo | 398,9 kcal | 11 |
| Ngô nướng | 400,6 kcal | 12 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.