Củ cải luộc bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Boiled radish

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Củ cải luộc — giá trị dinh dưỡng
Củ cải luộc — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Củ cải luộc thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 63 kcal cùng 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

63Kcal
Năng lượng
4,4g
Chất đạm
0,3g
Chất béo
10,7g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)63Kcal
Chất đạm (Protein)4,4g
Chất béo (Lipid)0,3g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)10,7g
Chất xơ (Fiber)4,4g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)116mg
Sắt (Iron)3,2mg
Kẽm (Zinc)0,6mg
Natri (Sodium)29mg
Kali 701,8mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin C 87mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g63 Kcal4,4 g0,3 g10,7 g29 mg
200 g126 Kcal8,8 g0,6 g21,4 g58 mg
300 g189 Kcal13,2 g0,9 g32,1 g87 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g củ cải luộc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng63 Kcal 2.000 kcal 3,2%
Chất đạm4,4 g 50 g 8,8%
Carbohydrat10,7 g 325 g 3,3%
Chất béo0,3 g 56 g 0,5%
Natri29 mg 2.000 mg 1,5%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Chất xơ4,4 g11 / 120
Vitamin C87 mg13 / 172
Kali701,8 mg44 / 184

Câu hỏi thường gặp

Củ cải luộc bao nhiêu calo?

100 g củ cải luộc cung cấp 63 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 3.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Củ cải luộc có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp chất xơ thứ 11/120, vitamin c thứ 13/172, kali thứ 44/184.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Ngọn su su xào63 kcal12
Rau cải ngọt xào62 kcal12
Giá đỗ luộc65 kcal11
Tiết luộc65,9 kcal12
Canh rau cua60 kcal12
Ớt đỏ xào66 kcal12
Bí đỏ xào66 kcal12
Thịt bò bắp luộc59 kcal10
Rau bắp cải luộc58 kcal11
Đậu cove luộc58 kcal11
Củ đậu56 kcal8
Bí xanh xào55 kcal11

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ