Calo và dinh dưỡng nhóm chè, caramen, kem

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Nhóm chè, caramen, kem10 món trong bảng thành phần món ăn. Giá trị tính trên 100 g thành phẩm đã chế biến.

10
Số món
146,6kcal
Năng lượng trung bình/100g
195,2kcal
Cao nhất — Kem ốc quế cacao
83,8kcal
Thấp nhất — Tào phớ truyền thống

Toàn bộ 10 món trong nhóm

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Kem ốc quế cacao195,2 kcal11
Kem ốc quế vani180 kcal11
Kem cacao161,2 kcal11
Chè xoài151,9 kcal13
Kem khoai môn141,2 kcal10
Kem cốm139,2 kcal10
Kem sữa dừa139,2 kcal10
Kem sầu riêng137,2 kcal10
Caramen hoa quả136,7 kcal12
Tào phớ truyền thống83,8 kcal8

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ