Raw tuna
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cá ngừ sống thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 118 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 118 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 19,4 | g |
| Chất béo (Lipid) | 4,5 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 0 | g |
| Chất xơ (Xơ) | 0 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 80 | mg |
| Sắt (Iron) | 3 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 0,52 | mg |
| Natri (Sodium) | 100 | mg |
| Kali | 0 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 20 | mcg |
| Vitamin C | 0 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 0 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 118 Kcal | 19,4 g | 4,5 g | 0 g | 100 mg |
| 200 g | 236 Kcal | 38,8 g | 9 g | 0 g | 200 mg |
| 300 g | 354 Kcal | 58,2 g | 13,5 g | 0 g | 300 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g cá ngừ sống với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 118 Kcal | 2.000 kcal | 5,9% |
| Chất đạm | 19,4 g | 50 g | 38,8% |
| Carbohydrat | 0 g | 325 g | 0,0% |
| Chất béo | 4,5 g | 56 g | 8,0% |
| Natri | 100 mg | 2.000 mg | 5,0% |
Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Thịt lợn ba chỉ luộc | 117 kcal | 10 |
| Canh cá rô đồng nấu rau cải | 117 kcal | 11 |
| Cá thu kho | 116 kcal | 9 |
| Trứng vịt lộn 2 quả | 120,9 kcal | 11 |
| Trứng gà rán ngải cứu | 114,6 kcal | 14 |
| Rau khoai lang xào tỏi | 114 kcal | 12 |
| Rau cải ngồng xào tỏi | 122 kcal | 12 |
| Canh rau ngót nấu thịt | 114 kcal | 14 |
| Su hào, cà rốt luộc | 112 kcal | 12 |
| Chả xương xông | 111 kcal | 11 |
| Cá bống kho | 110 kcal | 12 |
| Cá Trắm kho | 110 kcal | 7 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.