Mực xào dưa bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết
Stir-fried squid with pickled mustard greens
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Mực xào dưa thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 175 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 175 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 85 | g |
| Chất béo (Fat) | 11,1 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate) | 4,1 | g |
| Chất xơ (Fiber) | 1,3 | g |
Chất khoáng (5 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 74 | mg |
| Sắt (Iron) | 2,35 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 0,6 | mg |
| Natri (Sodium) | 580 | mg |
| Kali | 232 | mg |
Vitamin (3 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 9 | mcg |
| Beta-caroten | 447 | mg |
| Vitamin C | 6 | mg |
Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 208 | mg |
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 175 Kcal | 85 g | 11,1 g | 4,1 g | 580 mg |
| 200 g | 350 Kcal | 170 g | 22,2 g | 8,2 g | 1.160 mg |
| 300 g | 525 Kcal | 255 g | 33,3 g | 12,3 g | 1.740 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g mực xào dưa với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 175 Kcal | 2.000 kcal | 8,8% |
| Chất đạm | 85 g | 50 g | 170,0% |
| Carbohydrat | 4,1 g | 325 g | 1,3% |
| Chất béo | 11,1 g | 56 g | 19,8% |
| Natri | 580 mg | 2.000 mg | 29,0% |
Vị trí trong nhóm các món khác
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Chất đạm | 85 g | 7 / 256 |
| Cholesterol | 208 mg | 32 / 157 |
Câu hỏi thường gặp
Mực xào dưa bao nhiêu calo?
Mực xào dưa có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?
Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Chân gà nướng mắm (5 cái) | 175,5 kcal | 12 |
| Canh bí đỏ thịt nạt | 176 kcal | 14 |
| Giò lợn | 170,7 kcal | 11 |
| Salad rau củ | 181 kcal | 12 |
| Sò huyết nướng mỡ hành | 169 kcal | 14 |
| Canh bí đao nấu sườn lợn | 168 kcal | 11 |
| Cua biển hấp | 186 kcal | 12 |
| Chân gà nướng muối | 162,2 kcal | 12 |
| Chân gà nướng (5 cái) | 162 kcal | 12 |
| Nem nướng (5 cái) | 162 kcal | 13 |
| Tôm biển hấp | 189 kcal | 12 |
| Hạt dẻ luộc | 159,3 kcal | 10 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.
Phạm vi và lưu ý
- Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
- Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
- Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
