Nhập từ khóa, hoặc mở bộ lọc nâng cao để lọc theo cơ sở dữ liệu, thời gian và tình trạng hiệu lực
Phô mai chiên (2 viên) bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết
Deep fried cheesecake (2 pieces)
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Phô mai chiên (2 viên) — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn
Phô mai chiên (2 viên) thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 210 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
210Kcal
Năng lượng
6,2g
Chất đạm
15,7g
Chất béo
11g
Bột đường
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Năng lượng (Energy)
210
Kcal
Chất đạm (Protein)
6,2
g
Chất béo (Fat)
15,7
g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)
11
g
Chất khoáng (6 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Canxi (Calcium)
141,2
mg
Sắt (Iron)
0,6
mg
Kẽm (Zinc)
1,9
mg
Natri (Sodium)
112,4
mg
Kali (Potassium)
45,5
mg
Magie (Magnesium)
31
mg
Vitamin (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)
51,3
mcg
Acid béo (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)
2
g
Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Cholesterol
18,9
mg
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
Khẩu phần
Năng lượng
Chất đạm
Chất béo
Bột đường
Natri
100 g
210 Kcal
6,2 g
15,7 g
11 g
112,4 mg
200 g
420 Kcal
12,4 g
31,4 g
22 g
224,8 mg
300 g
630 Kcal
18,6 g
47,1 g
33 g
337,2 mg
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g phô mai chiên (2 viên) với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
Thành phần
Trong 100 g
Giá trị tham chiếu
% tham chiếu
Năng lượng
210 Kcal
2.000 kcal
10,5%
Chất đạm
6,2 g
50 g
12,4%
Carbohydrat
11 g
325 g
3,4%
Chất béo
15,7 g
56 g
28,0%
Natri
112,4 mg
2.000 mg
5,6%
Vị trí trong nhóm các món khác
Chất dinh dưỡng
Hàm lượng/100g
Xếp hạng
Canxi
141,2 mg
49 / 253
So sánh 2 phiên bản cùng tên
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Phô mai chiên (2 viên)” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
Phiên bản
Tên trong nguồn
Năng lượng/100g
Số chỉ tiêu
Bản chính (SFF-112005)
Phô mai chiên (2 viên)
210 kcal
13
Phiên bản 2 (HAN-112005)
Phô mai chiên (2 viên)
210 kcal
13
Câu hỏi thường gặp
Phô mai chiên (2 viên) bao nhiêu calo?
100 g phô mai chiên (2 viên) cung cấp 210 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 10.5% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.
Vì sao phô mai chiên (2 viên) có nhiều mức calo khác nhau?
Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Phô mai chiên (2 viên)”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.
Phô mai chiên (2 viên) có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?
So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp canxi thứ 49/253.