Chim quay bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Roasted bird

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Chim quay — giá trị dinh dưỡng
Chim quay — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Chim quay thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 434,9 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

434,9Kcal
Năng lượng
71,5g
Chất đạm
71,5g
Chất béo
3,4g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)434,9Kcal
Chất đạm (Protein)71,5g
Chất béo (Fat)71,5g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)3,4g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)46,2mg
Sắt (Iron)15mg
Kẽm (Zinc)8,9mg
Natri (Sodium)177,1mg
Magie (Magnesium)86,7mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)64,9mcg
Beta-caroten 102,8mcg
Vitamin C 35,6mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 229,3mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g434,9 Kcal71,5 g71,5 g3,4 g177,1 mg
200 g869,8 Kcal143 g143 g6,8 g354,2 mg
300 g1.304,7 Kcal214,5 g214,5 g10,2 g531,3 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g chim quay với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng434,9 Kcal 2.000 kcal 21,7%
Chất đạm71,5 g 50 g 143,0%
Carbohydrat3,4 g 325 g 1,0%
Chất béo71,5 g 56 g 127,7%
Natri177,1 mg 2.000 mg 8,9%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Kẽm8,9 mg9 / 222
Chất đạm71,5 g13 / 256
Sắt15 mg13 / 249
Cholesterol229,3 mg27 / 157

Câu hỏi thường gặp

Chim quay bao nhiêu calo?

100 g chim quay cung cấp 434,9 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 21.7% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Chim quay có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp kẽm thứ 9/222, chất đạm thứ 13/256, sắt thứ 13/249.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bò nướng428 kcal14
Thịt xiên nướng (5 cái)443,3 kcal13
Chả rươi423,1 kcal13
Bò xíu mại423 kcal12
Thịt bò kho421 kcal10
Cá trôi rán sốt cà chua449 kcal11
Thịt chân giò nấu đông419 kcal14
Đậu phụ kho thịt452 kcal14
Sườn lợn rán452 kcal10
Nộm bò khô416,5 kcal13
Nem rán (4 cái)413,2 kcal13
Canh đậu trắng nấu xương lợn410 kcal13

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ