Bí xanh luộc bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Boiled winter melon

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bí xanh luộc — giá trị dinh dưỡng
Bí xanh luộc — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bí xanh luộc thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 10 kcal cùng 10 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

10Kcal
Năng lượng
0,5g
Chất đạm
1,9g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 10 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)10Kcal
Chất đạm (Protein)0,5g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)1,9g
Chất xơ (Fiber)0,8g

Chất khoáng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)21mg
Sắt (Iron)0,2mg
Natri (Sodium)10,4mg
Kali 120mg

Vitamin (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Beta-caroten 4mcg
Vitamin C 12,8mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g10 Kcal0,5 g1,9 g10,4 mg
200 g20 Kcal1 g3,8 g20,8 mg
300 g30 Kcal1,5 g5,7 g31,2 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bí xanh luộc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng10 Kcal 2.000 kcal 0,5%
Chất đạm0,5 g 50 g 1,0%
Carbohydrat1,9 g 325 g 0,6%
Natri10,4 mg 2.000 mg 0,5%

Câu hỏi thường gặp

Bí xanh luộc bao nhiêu calo?

100 g bí xanh luộc cung cấp 10 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 0.5% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Rau mùng tơi luộc11 kcal11
Cà pháo muối7 kcal8
Bí đỏ luộc19 kcal11
Cà chua19 kcal14
Dưa chuột21 kcal14
Rau ngót luộc28 kcal11
Canh mực nấu rau rút33 kcal12
Củ cải xào38 kcal11
Sushi xúc xích45 kcal13
Canh cải xanh thịt nạc48 kcal14
Thịt lợn thăn luộc49 kcal10
Cá quả (Cá lóc) kho54 kcal7

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ