Dồi sụn nướng bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Roasted pig small intestine

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Dồi sụn nướng — giá trị dinh dưỡng
Dồi sụn nướng — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Dồi sụn nướng thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 307,1 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

307,1Kcal
Năng lượng
23,6g
Chất đạm
22,2g
Chất béo
3,2g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)307,1Kcal
Chất đạm (Protein)23,6g
Chất béo (Fat)22,2g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)3,2g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)63,1mg
Sắt (Iron)43mg
Kẽm (Zinc)1mg
Natri (Sodium)1.292mg
Magie (Magnesium)21,4mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)92,6mcg
Beta-caroten 470,2mcg
Vitamin C 14mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 32,5mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g307,1 Kcal23,6 g22,2 g3,2 g1.292 mg
200 g614,2 Kcal47,2 g44,4 g6,4 g2.584 mg
300 g921,3 Kcal70,8 g66,6 g9,6 g3.876 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g dồi sụn nướng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng307,1 Kcal 2.000 kcal 15,4%
Chất đạm23,6 g 50 g 47,2%
Carbohydrat3,2 g 325 g 1,0%
Chất béo22,2 g 56 g 39,6%
Natri1.292 mg 2.000 mg 64,6%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Sắt43 mg4 / 249
Natri1.292 mg21 / 244

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Dồi sụn nướng” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (HAP-211098)Dồi sụn nướng307,1 kcal13
Phiên bản 2 (SFF-211098)Dồi sụn nướng307,1 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Dồi sụn nướng bao nhiêu calo?

100 g dồi sụn nướng cung cấp 307,1 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 15.4% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao dồi sụn nướng có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Dồi sụn nướng”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Dồi sụn nướng có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp sắt thứ 4/249, natri thứ 21/244.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Phá lấu305,9 kcal13
Giá bể xào308,7 kcal11
Thịt mông sấn kho cùi dừa309 kcal13
Thịt lợn ba chỉ quay309 kcal14
Tôm lăn bột chiên305 kcal12
Lòng dồi sụn309,3 kcal13
Lòng lợn luộc303,8 kcal13
Ngô luộc301,4 kcal6
Nem tai300 kcal14
Canh sườn khoai tây, cà rốt316 kcal13
Cá Trạch kho298 kcal11
Thịt lợn băm viên rán319 kcal9

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ