Canh cá mè nấu chuối bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Carp fish soup with banana

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Canh cá mè nấu chuối — giá trị dinh dưỡng
Canh cá mè nấu chuối — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Canh cá mè nấu chuối thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 588 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

588Kcal
Năng lượng
31,7g
Chất đạm
43,3g
Chất béo
17,6g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)588Kcal
Chất đạm (Protein)31,7g
Chất béo (Lipid)43,3g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)17,6g
Chất xơ (Fiber)1,3g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)229,2mg
Sắt (Iron)2,21mg
Kẽm (Zinc)0,2mg
Natri (Sodium)512,2mg
Kali 176mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)5mcg
Beta-caroten 184,9mcg
Vitamin C 32,8mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 30mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g588 Kcal31,7 g43,3 g17,6 g512,2 mg
200 g1.176 Kcal63,4 g86,6 g35,2 g1.024,4 mg
300 g1.764 Kcal95,1 g129,9 g52,8 g1.536,6 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g canh cá mè nấu chuối với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng588 Kcal 2.000 kcal 29,4%
Chất đạm31,7 g 50 g 63,4%
Carbohydrat17,6 g 325 g 5,4%
Chất béo43,3 g 56 g 77,3%
Natri512,2 mg 2.000 mg 25,6%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Canxi229,2 mg24 / 253

Câu hỏi thường gặp

Canh cá mè nấu chuối bao nhiêu calo?

100 g canh cá mè nấu chuối cung cấp 588 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 29.4% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Canh cá mè nấu chuối có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp canxi thứ 24/253.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Sắn luộc580,2 kcal11
Khoai môn chiên579 kcal9
Nem lụi nướng598,4 kcal12
Thịt gà luộc577 kcal11
Ốc om chuối đậu600 kcal14
Mực ống nhồi thịt chiên bơ601 kcal14
Nộm hoa chuối thịt gà604 kcal14
Cá Nục kho565 kcal11
Nem Thính612,3 kcal13
Gỏi ngó sen615 kcal14
Bánh đa cuốn thập cẩm615 kcal14
Bún nem nướng615,3 kcal13

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ