Set cánh, đùi gà chiên mắm bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Set of fish sauce glazed chicken wings and drumsticks

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Set cánh, đùi gà chiên mắm — giá trị dinh dưỡng
Set cánh, đùi gà chiên mắm — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Set cánh, đùi gà chiên mắm thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 694,4 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

694,4Kcal
Năng lượng
35,9g
Chất đạm
52,5g
Chất béo
19,7g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)694,4Kcal
Chất đạm (Protein)35,9g
Chất béo (Fat)52,5g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)19,7g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)100,9mg
Sắt (Iron)4,5mg
Kẽm (Zinc)3mg
Natri (Sodium)174,6mg
Kali (Potassium)512,1mg
Magie (Magnesium)63,5mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)47,3mcg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)0,3g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 135mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g694,4 Kcal35,9 g52,5 g19,7 g174,6 mg
200 g1.388,8 Kcal71,8 g105 g39,4 g349,2 mg
300 g2.083,2 Kcal107,7 g157,5 g59,1 g523,8 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g set cánh, đùi gà chiên mắm với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng694,4 Kcal 2.000 kcal 34,7%
Chất đạm35,9 g 50 g 71,8%
Carbohydrat19,7 g 325 g 6,1%
Chất béo52,5 g 56 g 93,8%
Natri174,6 mg 2.000 mg 8,7%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Kẽm3 mg46 / 222
Chất đạm35,9 g53 / 256
Sắt4,5 mg61 / 249

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Set cánh, đùi gà chiên mắm” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-112026)Set cánh, đùi gà chiên mắm694,4 kcal13
Phiên bản 2 (HAN-112026)Set cánh - đùi gà chiên mắm694,4 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Set cánh, đùi gà chiên mắm bao nhiêu calo?

100 g set cánh, đùi gà chiên mắm cung cấp 694,4 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 34.7% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao set cánh, đùi gà chiên mắm có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Set cánh, đùi gà chiên mắm”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Set cánh, đùi gà chiên mắm có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp kẽm thứ 46/222, chất đạm thứ 53/256, sắt thứ 61/249.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Set cánh, đùi gà tẩm bột chiên685,9 kcal13
Chả cá lã vọng666,1 kcal13
Cánh gà nướng (5 cái)731,1 kcal13
Vịt rang me656,2 kcal13
Cánh gà nướng739 kcal12
Nem chua rán 10 cái646,2 kcal12
Khoai lang mật nướng746,2 kcal12
Nem nướng cuốn641,2 kcal13
Bắp xào tép758,7 kcal14
Cá rô phi rán622 kcal12
Lạc chiên muối618 kcal11
Bún nem nướng615,3 kcal13

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ