Bánh bỏng kê bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Popped millet cake

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh bỏng kê — giá trị dinh dưỡng
Bánh bỏng kê — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bánh bỏng kê thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 286 kcal cùng 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

286Kcal
Năng lượng
3,7g
Chất đạm
1,6g
Chất béo
64,2g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)286Kcal
Chất đạm (Protein)3,7g
Chất béo (Fat)1,6g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)64,2g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)17,4mg
Sắt (Iron)2,1mg
Kẽm (Zinc)1,2mg
Natri (Sodium)5,5mg
Magie (Magnesium)339,7mg

Vitamin (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)4mcg
Beta-caroten 47,4mcg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g286 Kcal3,7 g1,6 g64,2 g5,5 mg
200 g572 Kcal7,4 g3,2 g128,4 g11 mg
300 g858 Kcal11,1 g4,8 g192,6 g16,5 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh bỏng kê với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng286 Kcal 2.000 kcal 14,3%
Chất đạm3,7 g 50 g 7,4%
Carbohydrat64,2 g 325 g 19,8%
Chất béo1,6 g 56 g 2,9%
Natri5,5 mg 2.000 mg 0,3%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Magie339,7 mg4 / 73

Câu hỏi thường gặp

Bánh bỏng kê bao nhiêu calo?

100 g bánh bỏng kê cung cấp 286 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 14.3% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Bánh bỏng kê có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp magie thứ 4/73.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Gà Tần thuốc bắc283 kcal14
Trứng đúc thịt rán282 kcal12
Cá viên chiên đường phố278 kcal7
Canh cá lóc (Các quả) nấu chua294 kcal12
Bê nướng277 kcal13
Cá Trạch kho298 kcal11
Nem chua rán273 kcal12
Sủi dìn273 kcal13
Nem tai300 kcal14
Ngô luộc301,4 kcal6
Trứng ngải cứu269,8 kcal12
Lòng lợn luộc303,8 kcal13

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ