Pork, lean meat, minced with spices, fermented
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Nem chua thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7073, có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 125 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, nem chua nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Natri | 476 mg | 2 / 83 | Thực phẩm giàu natri |
| Magie | 86 mg | 3 / 80 | Thực phẩm giàu magie |
Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 125 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 20,7 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 3,3 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 3,2 | g |
| Nước (Water) | 70,5 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 2,3 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 24 | mg |
| Natri (Na) | 476 | mg |
| Kali (K) | 194 | mg |
| Magie (Mg) | 86 | mg |
| Photpho (P) | 78 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g nem chua với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 125 kcal | 2.000 kcal | 6,3% |
| Chất đạm | 20,7 g | 50 g | 41,4% |
| Carbohydrat | 3,2 g | 325 g | 1,0% |
| Chất béo | 3,3 g | 56 g | 5,9% |
| Natri | 476 mg | 2.000 mg | 23,8% |
Nếu nem chua được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 125 kcal | — |
| Chất đạm | 20,7 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 3,2 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 3,3 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | 476 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
Bảng thành phần món ăn có 1 bản ghi trùng tên “Nem chua”. Số liệu món ăn đo trên thành phẩm đã chế biến nên có thể khác với nguyên liệu ở bảng trên.
| Món ăn | Nhóm món | Năng lượng | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Nem chua | Các món khác | 180,7 kcal | 11 |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Óc bò, tươi | 124 kcal | 52 |
| Thịt lợn nạc vai, luộc | 126 kcal | 30 |
| Tai lợn, tươi | 126 kcal | 49 |
| Tai lợn, luộc | 126 kcal | 51 |
| Mề gà, luộc | 127 kcal | 60 |
| Óc lợn, tươi | 123 kcal | 50 |
| Thịt bò, bắp, sống | 122 kcal | 53 |
| Gan vịt, tươi | 122 kcal | 53 |
| Thịt dê, nạc, tươi | 122 kcal | 44 |
| Thịt bò, lưng, nạc, tươi | 121 kcal | 53 |
| Thịt trâu, đùi, tươi | 121 kcal | 13 |
| Châu chấu, sống | 130 kcal | 8 |
Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.