Ngô cay bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Spicy corn

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Ngô cay — giá trị dinh dưỡng
Ngô cay — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Ngô cay thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 791,6 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

791,6Kcal
Năng lượng
10,2g
Chất đạm
41,9g
Chất béo
93,5g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)791,6Kcal
Chất đạm (Protein)10,2g
Chất béo (Fat)41,9g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)93,5g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)45,6mg
Sắt (Iron)3,3mg
Kẽm (Zinc)3,2mg
Natri (Sodium)7,7mg
Magie (Magnesium)109,5mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)98,3mcg
Beta-caroten 481,4mcg
Vitamin C 23,3mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 26,2mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g791,6 Kcal10,2 g41,9 g93,5 g7,7 mg
200 g1.583,2 Kcal20,4 g83,8 g187 g15,4 mg
300 g2.374,8 Kcal30,6 g125,7 g280,5 g23,1 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g ngô cay với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng791,6 Kcal 2.000 kcal 39,6%
Chất đạm10,2 g 50 g 20,4%
Carbohydrat93,5 g 325 g 28,8%
Chất béo41,9 g 56 g 74,8%
Natri7,7 mg 2.000 mg 0,4%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Magie109,5 mg18 / 73
Kẽm3,2 mg42 / 222

Câu hỏi thường gặp

Ngô cay bao nhiêu calo?

100 g ngô cay cung cấp 791,6 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 39.6% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Ngô cay có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp magie thứ 18/73, kẽm thứ 42/222.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ