Thịt bò bắp luộc bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Boiled beef shank

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Thịt bò bắp luộc — giá trị dinh dưỡng
Thịt bò bắp luộc — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Thịt bò bắp luộc thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 59 kcal cùng 10 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

59Kcal
Năng lượng
10,5g
Chất đạm
1,9g
Chất béo

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 10 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)59Kcal
Chất đạm (Protein)10,5g
Chất béo (Fat)1,9g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)6mg
Sắt (Iron)1,55mg
Kẽm (Zinc)1,1mg
Natri (Sodium)42mg
Kali 189mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin C 0,5mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 20mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g59 Kcal10,5 g1,9 g42 mg
200 g118 Kcal21 g3,8 g84 mg
300 g177 Kcal31,5 g5,7 g126 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt bò bắp luộc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng59 Kcal 2.000 kcal 3,0%
Chất đạm10,5 g 50 g 21,0%
Chất béo1,9 g 56 g 3,4%
Natri42 mg 2.000 mg 2,1%

Câu hỏi thường gặp

Thịt bò bắp luộc bao nhiêu calo?

100 g thịt bò bắp luộc cung cấp 59 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 3% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Rau bắp cải luộc58 kcal11
Canh rau cua60 kcal12
Đậu cove luộc58 kcal11
Rau cải ngọt xào62 kcal12
Củ đậu56 kcal8
Củ cải luộc63 kcal11
Bí xanh xào55 kcal11
Ngọn su su xào63 kcal12
Cá quả (Cá lóc) kho54 kcal7
Giá đỗ luộc65 kcal11
Tiết luộc65,9 kcal12
Ớt đỏ xào66 kcal12

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ