Thịt lợn ba chỉ kho trứng cút bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết
Braised pork belly with quail eggs
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Thịt lợn ba chỉ kho trứng cút thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 473 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 473 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 26,3 | g |
| Chất béo (Fat) | 36,3 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate) | 10,1 | g |
Chất khoáng (5 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 45,8 | mg |
| Sắt (Iron) | 3,6 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 3 | mg |
| Natri (Sodium) | 912 | mg |
| Kali | 408 | mg |
Vitamin (3 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 133 | mcg |
| Beta-caroten | 133 | mcg |
| Vitamin C | 11 | g |
Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 504 | mg |
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 473 Kcal | 26,3 g | 36,3 g | 10,1 g | 912 mg |
| 200 g | 946 Kcal | 52,6 g | 72,6 g | 20,2 g | 1.824 mg |
| 300 g | 1.419 Kcal | 78,9 g | 108,9 g | 30,3 g | 2.736 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt lợn ba chỉ kho trứng cút với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 473 Kcal | 2.000 kcal | 23,7% |
| Chất đạm | 26,3 g | 50 g | 52,6% |
| Carbohydrat | 10,1 g | 325 g | 3,1% |
| Chất béo | 36,3 g | 56 g | 64,8% |
| Natri | 912 mg | 2.000 mg | 45,6% |
Vị trí trong nhóm các món khác
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Cholesterol | 504 mg | 9 / 157 |
| Vitamin A (RAE) | 133 mcg | 35 / 170 |
| Natri | 912 mg | 40 / 244 |
| Kẽm | 3 mg | 46 / 222 |
Câu hỏi thường gặp
Thịt lợn ba chỉ kho trứng cút bao nhiêu calo?
Thịt lợn ba chỉ kho trứng cút có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?
Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Thịt ếch tẩm bột chiên | 476 kcal | 13 |
| Khoai tây chiên | 466 kcal | 12 |
| Quẩy nóng | 483,6 kcal | 12 |
| Mực trứng chiên | 462 kcal | 12 |
| Sườn lợn rán | 452 kcal | 10 |
| Đậu phụ kho thịt | 452 kcal | 14 |
| Gà xé phay | 496 kcal | 14 |
| Cá trôi rán sốt cà chua | 449 kcal | 11 |
| Dê tái chanh | 501 kcal | 14 |
| Thịt xiên nướng (5 cái) | 443,3 kcal | 13 |
| Nộm tai heo thập cẩm | 505 kcal | 14 |
| Cá thu rán sốt cà chua | 511 kcal | 12 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.
Phạm vi và lưu ý
- Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
- Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
- Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
