Cốm làng vòng bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Vong village green rice

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cốm làng vòng — giá trị dinh dưỡng
Cốm làng vòng — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Cốm làng vòng thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 2.992 kcal cùng 6 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

2.992Kcal
Năng lượng
61g
Chất đạm
8g
Chất béo
669g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 6 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)2.992Kcal
Chất đạm (Protein)61g
Chất béo (Fat)8g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)669g

Chất khoáng (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)240mg
Sắt (Iron)10mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g2.992 Kcal61 g8 g669 g
200 g5.984 Kcal122 g16 g1.338 g
300 g8.976 Kcal183 g24 g2.007 g

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g cốm làng vòng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng2.992 Kcal 2.000 kcal 149,6%
Chất đạm61 g 50 g 122,0%
Carbohydrat669 g 325 g 205,8%
Chất béo8 g 56 g 14,3%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Sắt10 mg18 / 249
Chất đạm61 g20 / 256
Canxi240 mg22 / 253

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Cốm làng vòng” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-111032)Cốm làng vòng2.992 kcal6
Phiên bản 2 (HAN-111032)Cốm làng vòng2.992 kcal6

Câu hỏi thường gặp

Cốm làng vòng bao nhiêu calo?

100 g cốm làng vòng cung cấp 2.992 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 149.6% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao cốm làng vòng có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Cốm làng vòng”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Cốm làng vòng có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp sắt thứ 18/249, chất đạm thứ 20/256, canxi thứ 22/253.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Vịt om sấu2.814 kcal13
Lợn mẹt2.460 kcal14
Vịt rang2.047 kcal12
Bánh gà Hồng Mai1.603 kcal13
Cá chép nấu dưa1.525 kcal14
Cốm Huy Linh1.496 kcal6
Vịt quay1.220 kcal11
Thịt bò sốt vang905 kcal14
Trạch tẩm bột chiên886 kcal12
Thịt mông sấn kho củ cải861 kcal14
Thịt lợn xá xíu846 kcal14
Ngô chiên806 kcal13

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ