Ghẹ hấp bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Steamed crab

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Ghẹ hấp — giá trị dinh dưỡng
Ghẹ hấp — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Ghẹ hấp thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 81 kcal cùng 10 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

81Kcal
Năng lượng
17,9g
Chất đạm
1,1g
Chất béo

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 10 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)81Kcal
Chất đạm (Protein)17,9g
Chất béo (Fat)1,1g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)88,1mg
Sắt (Iron)0,73mg
Kẽm (Zinc)3,5mg
Natri (Sodium)290mg
Kali 326mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)2mcg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 77,2mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g81 Kcal17,9 g1,1 g290 mg
200 g162 Kcal35,8 g2,2 g580 mg
300 g243 Kcal53,7 g3,3 g870 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g ghẹ hấp với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng81 Kcal 2.000 kcal 4,1%
Chất đạm17,9 g 50 g 35,8%
Chất béo1,1 g 56 g 2,0%
Natri290 mg 2.000 mg 14,5%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Kẽm3,5 mg40 / 222

Câu hỏi thường gặp

Ghẹ hấp bao nhiêu calo?

100 g ghẹ hấp cung cấp 81 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 4.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Ghẹ hấp có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp kẽm thứ 40/222.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Rau cải xoong xào tỏi83 kcal12
Canh rau nhút nấu bò84 kcal11
Tôm nướng86 kcal14
Canh bầu nấu tôm88 kcal14
Canh trai nấu chua88 kcal14
Rau giền luộc74 kcal12
Rau cải bắp xào72 kcal12
Rau bí xào tỏi95 kcal12
Mực hấp95 kcal14
Ớt đỏ xào66 kcal12
Bí đỏ xào66 kcal12
Tiết luộc65,9 kcal12

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ