Dê tái chanh bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Rare goat with lime

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Dê tái chanh — giá trị dinh dưỡng
Dê tái chanh — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Dê tái chanh thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 501 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

501Kcal
Năng lượng
73,7g
Chất đạm
17,3g
Chất béo
12,2g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)501Kcal
Chất đạm (Protein)73,7g
Chất béo (Lipid)17,3g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)12,2g
Chất xơ (Fiber)1,5mg

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)160mg
Sắt (Iron)9,62mg
Kẽm (Zinc)0,72mg
Natri (Sodium)1.461,2mg
Kali 1.387mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)312,1mcg
Beta-caroten 907,7mcg
Vitamin C 50,7g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 199mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g501 Kcal73,7 g17,3 g12,2 g1.461,2 mg
200 g1.002 Kcal147,4 g34,6 g24,4 g2.922,4 mg
300 g1.503 Kcal221,1 g51,9 g36,6 g4.383,6 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g dê tái chanh với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng501 Kcal 2.000 kcal 25,1%
Chất đạm73,7 g 50 g 147,4%
Carbohydrat12,2 g 325 g 3,8%
Chất béo17,3 g 56 g 30,9%
Natri1.461,2 mg 2.000 mg 73,1%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Kali1.387 mg7 / 184
Chất đạm73,7 g12 / 256
Vitamin A (RAE)312,1 mcg15 / 170
Natri1.461,2 mg18 / 244
Sắt9,62 mg22 / 249
Vitamin C50,7 mg34 / 172

Câu hỏi thường gặp

Dê tái chanh bao nhiêu calo?

100 g dê tái chanh cung cấp 501 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 25.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Dê tái chanh có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp kali thứ 7/184, chất đạm thứ 12/256, vitamin a (rae) thứ 15/170.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ