Braised Spanish mackerel
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cá thu kho thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 116 kcal cùng 9 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 9 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 116 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 13 | g |
| Chất béo (Lipid) | 7,2 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 0,3 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 37 | mg |
| Sắt (Iron) | 0,92 | mg |
| Natri (Sodium) | 658 | mg |
| Kali | 340 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 7 | mcg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 116 Kcal | 13 g | 7,2 g | 0,3 g | 658 mg |
| 200 g | 232 Kcal | 26 g | 14,4 g | 0,6 g | 1.316 mg |
| 300 g | 348 Kcal | 39 g | 21,6 g | 0,9 g | 1.974 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g cá thu kho với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 116 Kcal | 2.000 kcal | 5,8% |
| Chất đạm | 13 g | 50 g | 26,0% |
| Carbohydrat | 0,3 g | 325 g | 0,1% |
| Chất béo | 7,2 g | 56 g | 12,9% |
| Natri | 658 mg | 2.000 mg | 32,9% |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Canh cá rô đồng nấu rau cải | 117 kcal | 11 |
| Thịt lợn ba chỉ luộc | 117 kcal | 10 |
| Trứng gà rán ngải cứu | 114,6 kcal | 14 |
| Rau khoai lang xào tỏi | 114 kcal | 12 |
| Canh rau ngót nấu thịt | 114 kcal | 14 |
| Cá ngừ sống | 118 kcal | 13 |
| Su hào, cà rốt luộc | 112 kcal | 12 |
| Trứng vịt lộn 2 quả | 120,9 kcal | 11 |
| Chả xương xông | 111 kcal | 11 |
| Cá bống kho | 110 kcal | 12 |
| Rau cải ngồng xào tỏi | 122 kcal | 12 |
| Cá Trắm kho | 110 kcal | 7 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.