Gà xé phay bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Shredded chicken

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Gà xé phay — giá trị dinh dưỡng
Gà xé phay — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Gà xé phay thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 496 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

496Kcal
Năng lượng
35,9g
Chất đạm
19,7g
Chất béo
44,1g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)496Kcal
Chất đạm (Protein)35,9g
Chất béo (Lipid)19,7g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)44,1g
Chất xơ (Fiber)3,1g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)114,3mg
Sắt (Iron)5,11mg
Kẽm (Zinc)3,62mg
Natri (Sodium)586,4mg
Kali 818,6mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)180mcg
Beta-caroten 347,4mcg
Vitamin C 35,1g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 120mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g496 Kcal35,9 g19,7 g44,1 g586,4 mg
200 g992 Kcal71,8 g39,4 g88,2 g1.172,8 mg
300 g1.488 Kcal107,7 g59,1 g132,3 g1.759,2 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g gà xé phay với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng496 Kcal 2.000 kcal 24,8%
Chất đạm35,9 g 50 g 71,8%
Carbohydrat44,1 g 325 g 13,6%
Chất béo19,7 g 56 g 35,2%
Natri586,4 mg 2.000 mg 29,3%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Chất xơ3,1 g20 / 120
Vitamin A (RAE)180 mcg25 / 170
Kali818,6 mg35 / 184
Kẽm3,62 mg36 / 222
Sắt5,11 mg51 / 249
Chất đạm35,9 g53 / 256

Câu hỏi thường gặp

Gà xé phay bao nhiêu calo?

100 g gà xé phay cung cấp 496 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 24.8% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Gà xé phay có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp chất xơ thứ 20/120, vitamin a (rae) thứ 25/170, kali thứ 35/184.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ