Khoai lang chiên bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Fried sweet potato

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Khoai lang chiên — giá trị dinh dưỡng
Khoai lang chiên — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Khoai lang chiên thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 376,8 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

376,8Kcal
Năng lượng
2,2g
Chất đạm
23,4g
Chất béo
39,4g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)376,8Kcal
Chất đạm (Protein)2,2g
Chất béo (Fat)23,4g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)39,4g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)59,9mg
Sắt (Iron)1,2mg
Kẽm (Zinc)0,5mg
Natri (Sodium)31mg
Magie (Magnesium)204mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)11,3mcg
Beta-caroten 135,5mcg
Vitamin C 20,8mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g376,8 Kcal2,2 g23,4 g39,4 g31 mg
200 g753,6 Kcal4,4 g46,8 g78,8 g62 mg
300 g1.130,4 Kcal6,6 g70,2 g118,2 g93 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g khoai lang chiên với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng376,8 Kcal 2.000 kcal 18,8%
Chất đạm2,2 g 50 g 4,4%
Carbohydrat39,4 g 325 g 12,1%
Chất béo23,4 g 56 g 41,8%
Natri31 mg 2.000 mg 1,6%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Magie204 mg10 / 73

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Khoai lang chiên” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (HAN-123026)Khoai lang chiên376,8 kcal12
Phiên bản 2 (VPF-000127)Khoai lang chiên574 kcal8

Câu hỏi thường gặp

Khoai lang chiên bao nhiêu calo?

100 g khoai lang chiên cung cấp 376,8 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 18.8% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao khoai lang chiên có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Khoai lang chiên”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Khoai lang chiên có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp magie thứ 10/73.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Đuôi lợn luộc374 kcal9
Chim cút quay lá mắc mật (4 con)373,7 kcal13
Gan xào giá370 kcal14
Canh chân giò nấu măng370 kcal14
Canh khoai sọ nấu xương, rau rút384 kcal13
Chả lợn mỡ367,2 kcal14
Chim câu nướng363 kcal14
Quả xoài dầm360,7 kcal11
Lươn xào sả ớt358 kcal10
Cá trê nướng396 kcal14
Bánh bỏng gạo398,9 kcal11
Ngô nướng400,6 kcal12

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ