Nộm bò khô bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Salad with dried beef and green papaya

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Nộm bò khô — giá trị dinh dưỡng
Nộm bò khô — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Nộm bò khô thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 416,5 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

416,5Kcal
Năng lượng
32,8g
Chất đạm
20,4g
Chất béo
25,3g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)416,5Kcal
Chất đạm (Protein)32,8g
Chất béo (Fat)20,4g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)25,3g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)234,5mg
Sắt (Iron)5,3mg
Kẽm (Zinc)1,5mg
Natri (Sodium)1.926,6mg
Kali (Potassium)664,6mg
Magie (Magnesium)161,1mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)60,2mcg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)9,1g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 71,7mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g416,5 Kcal32,8 g20,4 g25,3 g1.926,6 mg
200 g833 Kcal65,6 g40,8 g50,6 g3.853,2 mg
300 g1.249,5 Kcal98,4 g61,2 g75,9 g5.779,8 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g nộm bò khô với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng416,5 Kcal 2.000 kcal 20,8%
Chất đạm32,8 g 50 g 65,6%
Carbohydrat25,3 g 325 g 7,8%
Chất béo20,4 g 56 g 36,4%
Natri1.926,6 mg 2.000 mg 96,3%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Natri1.926,6 mg8 / 244
Magie161,1 mg12 / 73
Canxi234,5 mg23 / 253
Sắt5,3 mg50 / 249

So sánh 8 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Nộm bò khô” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-111021)Nộm bò khô416,5 kcal13
Phiên bản 2 (HAP-213066)Nộm bò khô239,7 kcal13
Phiên bản 3 (HAP-213068)Nộm bò khô184,8 kcal13
Phiên bản 4 (HAP-211062)Nộm bò khô494,5 kcal13
Phiên bản 5 (HAN-112061)Nộm bò khô397,6 kcal13
Phiên bản 6 (HAN-113068)Nộm bò khô349 kcal13
Phiên bản 7 (HAN-111021)Nộm bò khô416,5 kcal13
Phiên bản 8 (SFF-213066)Nộm bò khô239,7 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Nộm bò khô bao nhiêu calo?

100 g nộm bò khô cung cấp 416,5 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 20.8% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao nộm bò khô có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 8 bản ghi cùng tên “Nộm bò khô”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Nộm bò khô có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp natri thứ 8/244, magie thứ 12/73, canxi thứ 23/253.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Thịt chân giò nấu đông419 kcal14
Nem rán (4 cái)413,2 kcal13
Thịt bò kho421 kcal10
Canh đậu trắng nấu xương lợn410 kcal13
Bò xíu mại423 kcal12
Chả rươi423,1 kcal13
Canh cà tím nấu bung408 kcal14
Bò nướng428 kcal14
Ngô nướng400,6 kcal12
Bánh bỏng gạo398,9 kcal11
Chim quay434,9 kcal13
Cá trê nướng396 kcal14

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ