Thịt lợn xá xíu bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Char siu pork

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Thịt lợn xá xíu — giá trị dinh dưỡng
Thịt lợn xá xíu — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Thịt lợn xá xíu thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 846 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

846Kcal
Năng lượng
503g
Chất đạm
68,2g
Chất béo
7,3g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)846Kcal
Chất đạm (Protein)503g
Chất béo (Lipid)68,2g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)7,3g
Chất xơ (Fiber)0,4g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)57,1mg
Sắt (Iron)5,11mg
Kẽm (Zinc)0,22mg
Natri (Sodium)415mg
Kali 1.014mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)29,4mcg
Beta-caroten 3mcg
Vitamin C 10g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 176,4mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g846 Kcal503 g68,2 g7,3 g415 mg
200 g1.692 Kcal1.006 g136,4 g14,6 g830 mg
300 g2.538 Kcal1.509 g204,6 g21,9 g1.245 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt lợn xá xíu với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng846 Kcal 2.000 kcal 42,3%
Chất đạm503 g 50 g 1.006,0%
Carbohydrat7,3 g 325 g 2,2%
Chất béo68,2 g 56 g 121,8%
Natri415 mg 2.000 mg 20,8%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Chất đạm503 g1 / 256
Kali1.014 mg23 / 184
Sắt5,11 mg51 / 249

Câu hỏi thường gặp

Thịt lợn xá xíu bao nhiêu calo?

100 g thịt lợn xá xíu cung cấp 846 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 42.3% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Thịt lợn xá xíu có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp chất đạm thứ 1/256, kali thứ 23/184, sắt thứ 51/249.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ