Sweet leaf soup with pork
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Canh rau ngót nấu thịt thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 114 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 114 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 6 | g |
| Chất béo (Lipid) | 9,3 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 1,7 | g |
| Chất xơ (Fiber) | 1,3 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 87,8 | mg |
| Sắt (Iron) | 1,7 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 0,9 | mg |
| Natri (Sodium) | 413 | mg |
| Kali | 2.857 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 2 | mcg |
| Beta-caroten | 3.325 | mcg |
| Vitamin C | 187 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 13,6 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 114 Kcal | 6 g | 9,3 g | 1,7 g | 413 mg |
| 200 g | 228 Kcal | 12 g | 18,6 g | 3,4 g | 826 mg |
| 300 g | 342 Kcal | 18 g | 27,9 g | 5,1 g | 1.239 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g canh rau ngót nấu thịt với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 114 Kcal | 2.000 kcal | 5,7% |
| Chất đạm | 6 g | 50 g | 12,0% |
| Carbohydrat | 1,7 g | 325 g | 0,5% |
| Chất béo | 9,3 g | 56 g | 16,6% |
| Natri | 413 mg | 2.000 mg | 20,7% |
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Vitamin C | 187 mg | 1 / 172 |
| Kali | 2.857 mg | 3 / 184 |
| Beta-caroten | 3.325 mcg | 16 / 159 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Rau khoai lang xào tỏi | 114 kcal | 12 |
| Trứng gà rán ngải cứu | 114,6 kcal | 14 |
| Cá thu kho | 116 kcal | 9 |
| Su hào, cà rốt luộc | 112 kcal | 12 |
| Canh cá rô đồng nấu rau cải | 117 kcal | 11 |
| Thịt lợn ba chỉ luộc | 117 kcal | 10 |
| Chả xương xông | 111 kcal | 11 |
| Cá Trắm kho | 110 kcal | 7 |
| Cá bống kho | 110 kcal | 12 |
| Cá ngừ sống | 118 kcal | 13 |
| Trứng vịt lộn 2 quả | 120,9 kcal | 11 |
| Đậu cove xào | 107 kcal | 12 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.