Tiết luộc bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Boiled pig blood

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Tiết luộc — giá trị dinh dưỡng
Tiết luộc — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Tiết luộc thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 65,9 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

65,9Kcal
Năng lượng
11,4g
Chất đạm
0,2g
Chất béo
4,6g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)65,9Kcal
Chất đạm (Protein)11,4g
Chất béo (Lipid)0,2g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)4,6g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)42,9mg
Sắt (Iron)38,3mg
Kẽm (Zinc)0,2mg
Natri (Sodium)553,4mg
Magie (Magnesium)24,9mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)113mcg
Beta-caroten 776,1mcg
Vitamin C 21,8mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g65,9 Kcal11,4 g0,2 g4,6 g553,4 mg
200 g131,8 Kcal22,8 g0,4 g9,2 g1.106,8 mg
300 g197,7 Kcal34,2 g0,6 g13,8 g1.660,2 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g tiết luộc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng65,9 Kcal 2.000 kcal 3,3%
Chất đạm11,4 g 50 g 22,8%
Carbohydrat4,6 g 325 g 1,4%
Chất béo0,2 g 56 g 0,4%
Natri553,4 mg 2.000 mg 27,7%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Sắt38,3 mg6 / 249
Vitamin A (RAE)113 mcg40 / 170

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Tiết luộc” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (HAP-223025)Tiết luộc65,9 kcal12
Phiên bản 2 (SFF-223025)Tiết luộc65,9 kcal14

Câu hỏi thường gặp

Tiết luộc bao nhiêu calo?

100 g tiết luộc cung cấp 65,9 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 3.3% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao tiết luộc có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Tiết luộc”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Tiết luộc có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp sắt thứ 6/249, vitamin a (rae) thứ 40/170.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Ớt đỏ xào66 kcal12
Bí đỏ xào66 kcal12
Giá đỗ luộc65 kcal11
Củ cải luộc63 kcal11
Ngọn su su xào63 kcal12
Rau cải ngọt xào62 kcal12
Canh rau cua60 kcal12
Rau cải bắp xào72 kcal12
Thịt bò bắp luộc59 kcal10
Đậu cove luộc58 kcal11
Rau bắp cải luộc58 kcal11
Rau giền luộc74 kcal12

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ